phép khử

Học thuật
Thân thiện
phép khử

Học sinh dùng phép khử để giải hệ phương trình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Phương pháp loại bỏ một ẩn số: Một kỹ thuật trong đại số để loại bỏ một biến chưa biết (ẩn số) ra khỏi một hệ phương trình, nhằm đơn giản hóa việc giải hệ để tìm nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Để giải hệ hai phương trình bậc nhất hai ẩn, ta có thể dùng phép khử Gauss.
    • Sau khi áp dụng phép khử, hệ phương trình ba ẩn được đưa về hệ hai ẩn dễ giải hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phép khử Gauss": Một phương pháp hệ thống (thuật toán) dùng để giải hệ phương trình tuyến tính bằng cách khử dần các ẩn số để đưa ma trận hệ số về dạng tam giác.

    • Phép khử Gauss một công cụ cơ bản trong đại số tuyến tính.
  • "phép khử thế": Một phương pháp khử trong đó một ẩn số được biểu diễn qua ẩn khác từ một phương trình, rồi thế vào phương trình còn lại.

    • Đối với hệ phương trình đơn giản, phép khử thế thường dễ hiểu áp dụng.
Biến thể từ liên quan
  • Khử (động từ): Hành động loại bỏ.

    • Khử ẩn sốbước quan trọng trong phương pháp này.
  • Phương pháp thế (danh từ): Một phương pháp giải hệ phương trình liên quan chặt chẽ, thường được xem như một dạng của phép khử.

Từ đồng nghĩa
  • Phương pháp loại trừ: Cách gọi khác diễn đạt cùng ý nghĩa loại bỏ ẩn số.
  • Phép loại trừ ẩn số: Cụm từ giải thích hơn cho "phép khử".
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "phép khử" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt đại số giải tích số. ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày với nghĩa thông thường.
phép khử

Học sinh dùng phép khử để giải hệ phương trình.

  1. (toán) Cách loại bớt một ẩn số ra khỏi một phương trình.